ecological niche

Học thuật
Thân thiện
ecological niche

An owl hunts at night, occupying a different ecological niche than a hawk that hunts during the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sinh thái: Vị trí hoặc vai trò của một loài sinh vật trong hệ sinh thái, bao gồm tất cả các mối quan hệ của với môi trường sống các loài khác. mô tả cách một loài kiếm sống, nơi sống cách tương tác với các yếu tố sinh học phi sinh học xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giant panda's ecological niche is that of a bamboo specialist in the mountain forests of China. (Ổ sinh thái của gấu trúc lớn vai trò của một loài chuyên ăn tre trúc trong các khu rừng núiTrung Quốc.)
    • Two species cannot occupy the exact same ecological niche in a habitat for long. (Hai loài không thể chiếm cùng mộtsinh thái y hệt trong một môi trường sống trong thời gian dài.)
    • Understanding a species' ecological niche is crucial for its conservation. (Hiểu sinh thái của một loài rất quan trọng cho công tác bảo tồn loài đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill/occupy a niche": chiếm giữ mộtsinh thái.

    • This insect fills an important ecological niche as a pollinator. (Loài côn trùng này chiếm giữ mộtsinh thái quan trọng với vai trò sinh vật thụ phấn.)
  • "niche differentiation" hoặc "niche partitioning": sự phân hóasinh thái.

    • Niche partitioning allows similar species to coexist by using resources in slightly different ways. (Sự phân hóasinh thái cho phép các loài tương tự cùng tồn tại bằng cách sử dụng tài nguyên theo những cách hơi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Niche (n): ổ, hốc, ngách (nghĩa tổng quát hơn, có thể dùng trong sinh thái học hoặc kinh doanh).

    • The company found a profitable niche in the market. (Công ty đã tìm thấy một ngách sinh lợi trên thị trường.)
  • Habitat (n): môi trường sống, sinh cảnh. (Khác với "niche": "habitat" địa chỉ nơi sinh vật sống, còn "niche" nghề nghiệp hoặc vai trò của đó.)

Từ đồng nghĩa
  • Ecological role: Vai trò sinh thái.
  • Functional position: Vị trí chức năng (trong hệ sinh thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ecological niche").

Thành ngữ liên quan
  • To carve out a niche (for oneself): Tạo dựng một vị trí/vai trò riêng cho bản thân. (Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc kinh doanh, lấy cảm hứng từ khái niệm sinh thái).
    • The artist carved out a unique niche for herself with her innovative style. (Nữ nghệ sĩ đã tạo dựng một vị trí độc đáo cho riêng mình bằng phong cách sáng tạo.)
ecological niche

An owl hunts at night, occupying a different ecological niche than a hawk that hunts during the day.

Noun
  1. sinh thái

Từ đồng nghĩa